Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


Bạn đang xem: Early là gì

*
*
*

early
*

early /"ə:li/ tính từ sớm, ban đầu, đầu mùaan early riser: bạn hay dậy sớmearly prunes: mận sớm, mận đầu mùa gần đâyat an early date: vào một trong những ngày ngay sát đây phó từ sớm, ở dịp ban đầu, ngơi nghỉ đầu mùato rise early: dậy sớmearly in the morning: vào lúc sáng sớmearly enough vừa đúng lúcearlier on trước đâyearly in the list sống đầu danh sáchas early as the 19th century ngay từ chũm kỷ 19they got up a bit early for you (thông tục) bọn chúng láu cá rộng anh, bọn họ đã lừa được anh rồi
khởi tạoRED (random early detection)sự phát hiện bỗng nhiên sớmbonus for early completiontiền thưởng đến việc kết thúc sớmearly bindingliên kết sớmearly effecthiệu ứng sớmearly effecthiệu ứng mau chóng (tranzito)early failurehỏng ngay trong khi đầuearly failuresự nạm sớmearly floodlũ sớmearly fuel evaporation (EEF) systemhệ thống làm cho bốc hơi nhiên liệuearly gothicgôtic sơ kỳearly morning boostchế độ chuyển động buổi sángearly openinglỗ mở sớmearly opening (valve)sự mở mau chóng (van)early publicationsự chào làng sớmearly retirement benefittiền trợ cung cấp về hưu nonearly setting cementxi măng chóng ngưng kếtearly setting cementxi măng đông kết sớmearly startsự mở đầu sớmearly stiffeningsự đông cứng sớmearly streamer emissiondải vạc xạ sớmearly streamer emission lightning protectionbảo vệ phòng sét hình trạng phát xạ sớmearly strengthcường độ gây ra sớm
*

*

*

early

Từ điển Collocation

early adj.

VERBS be, feel, seem

ADV. extremely, really, very | a bit, fairly, a little, quite, rather, relatively I"m sorry I"m a bit early. | surprisingly These discoveries were made at a surprisingly early date.

PREP. for It"s a little early for lunch. | in He discovered these pleasures early in life.

Từ điển WordNet


adj.

at or near the beginning of a period of time or course of events or before the usual or expected time

early morning

an early warning

early diagnosis

an early death

took early retirement

an early spring

early varieties of peas và tomatoes mature before most standard varieties

being or occurring at an early stage of development

in an early stage

early forms of life

early man

an early computer

very young

at an early age

of an early stage in the development of a language or literature

the Early Hebrew alphabetical script is that used mainly from the 11th khổng lồ the 6th centuries B.C.

Early Modern English is represented in documents printed from 1476 to 1700

expected in the near future

look for an early kết thúc to the negotiations

adv.




Xem thêm: Luyện Chuyên Sâu Ngữ Pháp Và Bài Tập Tiếng Anh 6 Unit 8 Sports And Games

English Synonym & Antonym Dictionary

earlier|earliestsyn.: back beforetime in advance in the past late